Cái ray này chịu được bao nhiêu cân hồ sơ, và kéo cánh ra hết cỡ thì nó có xệ xuống không. Câu hỏi rơi ra giữa buổi giới thiệu mẫu, từ miệng anh Thắng, trưởng phòng hành chính bên mua, lúc anh đang đứng gõ tay lên mặt tủ. Trước mặt anh là cái tủ tài liệu cánh trượt mà một xưởng nội thất vừa dựng xong sau năm tuần. Họ làm rất tử tế: khung thép sơn tĩnh điện đúng bản vẽ, mặt gỗ công nghiệp phủ đúng màu đã chọn, tay nắm âm, cánh đẩy nhẹ là chạy. Mất không ít tiền.
Chúng tôi xin phép đổi tên anh Thắng, như mọi nhân vật trong kênh này. Không ai trong xưởng trả lời được câu hỏi kia. Cái mẫu đẹp ấy là mẫu để nhìn, bộ ray bên trong mới chỉ là ray tạm mua sẵn, bắt vào cho cánh chạy được cho ra dáng. Muốn trả lời câu hỏi về cơ cấu, họ phải làm thêm một mẫu nữa, mà lần này thì chẳng cần mặt gỗ, chẳng cần sơn, chỉ cần khung, bộ ray và mấy chồng hồ sơ chất lên cho đủ cân. Mẫu đó, nếu làm trước, có lẽ chỉ mất vài ngày.
Đó là bài học gọn nhất của cả chương này: một cái mẫu sinh ra để trả lời một câu hỏi. Biết trước câu hỏi thì mẫu rẻ và nhanh. Không biết thì mẫu đẹp mà vô dụng.
Tạo mẫu, nói cho đủ, là việc dựng ra một bản xấp xỉ của sản phẩm, mô tả nó một cách toàn diện hoặc chỉ ở vài khía cạnh nhất định, để quan sát, thử nghiệm, kiểm tra, xác nhận một hay nhiều đặc tính. Nó giúp nhóm nhìn thấy hình hài và kết cấu thật, phát hiện những bất thường mà bản vẽ không lộ ra, xác nhận thông số có đúng như thiết kế không, và biết cần chỉnh gì. Đây là giai đoạn không bỏ qua được.
Nhiều người tưởng làm mẫu là một khúc, nằm gần cuối. Thực ra nó rải khắp quá trình: lúc phát triển concept, lúc thiết kế hệ thống, lúc thiết kế chi tiết, lúc thử nghiệm tinh chỉnh, và cả lúc sản xuất thử. Sản phẩm càng đơn giản thì mẫu càng ra sớm. Một cái giá sách mới, nghĩ ra buổi sáng, chiều đã có thể đóng thử bằng gỗ tạp. Một chiếc điện thoại thì mẫu vật lý hoàn chỉnh phải đợi đến gần cuối. Có những nơi đẩy việc làm mẫu lên thành triết lý, kiểu làm để tư duy, hay thất bại thường xuyên để thành công sớm. Nghĩa là đừng ngồi cãi nhau trên bàn, cứ dựng lên rồi cầm mà cãi.
Mẫu chia được theo hai trục, và hiểu hai trục này là hiểu gần hết chương.
Trục thứ nhất là mẫu vật lý hay mẫu phân tích. Mẫu vật lý là thứ cầm được, nắm được, sờ được: khung tủ hàn thật, tấm bìa cắt thành hình cánh trượt, khối gỗ tạp gọt thử cái tay nắm. Ưu điểm là trực quan, và quan trọng hơn, nó làm lộ ra những tương tác không ai dự đoán được, kiểu tiếng rít của ray lúc cánh chạy tới cuối hành trình, hay cái mép cánh cứa vào tay khi đóng vội. Nhược điểm là với sản phẩm phức tạp thì lâu, tốn, và một khi đã thành hình rồi thì đổi thông số rất khó. Mẫu phân tích thì ngược lại: nó là mô hình phi vật lý, thường là bản dựng ba chiều trên phần mềm, bài toán mô phỏng bền, mô phỏng dòng chảy vật liệu trong khuôn. Dựng nhanh, sửa dễ, đổi một kích thước rồi chạy lại là xong. Nhược điểm là không cầm được, không cảm được bề mặt, không cảm được nặng nhẹ, không cảm được cái lực tay phải bỏ ra để kéo một cánh tủ đầy hồ sơ.
Có một quy tắc nghề đáng nhớ ở đây. Mẫu phân tích linh hoạt hơn mẫu vật lý, nên nó hợp với giai đoạn đầu, khi còn đổi nhiều. Nhưng mẫu vật lý mới là nơi cái bất ngờ chịu hiện ra, nên dù mô phỏng có đẹp đến đâu, người ta vẫn luôn cố làm mẫu vật lý trước khi chốt.
Trục thứ hai là mẫu toàn diện hay mẫu tập trung. Mẫu toàn diện mang đầy đủ hình dáng và tính năng, gần như sản phẩm thật, chính là cái tủ mặt gỗ đẹp đẽ mà anh Thắng gõ tay lên ở đầu bài. Nó dùng để đưa khách xem, soát lỗi lần cuối, hình dung tổng thể trước khi chốt thiết kế. Đổi lại, nó tốn thời gian và tiền, nên thường chỉ làm ở giai đoạn cuối. Mẫu tập trung thì chỉ phản ánh một hoặc vài phần: một khung thép trần để thử bộ ray chịu tải, một miếng bìa carton cắt để xem tỉ lệ cánh và tay nắm, một mạch nhỏ để thử phần điều khiển nếu tủ có khoá điện tử. Rẻ hơn, nhanh hơn, sửa dễ hơn, và cho kết quả chính xác hơn về đúng cái điểm mình đang lo. Nhược điểm cố hữu là nhìn từng mẫu tập trung thì không ai hình dung được tổng thể sản phẩm.
Chính vì vậy, mẹo thực hành phổ biến với sản phẩm phức tạp là dùng hai hay nhiều mẫu tập trung song song: một mẫu để xem hình dáng, một mẫu khác để xem cách hoạt động. Vừa tiết kiệm, vừa lấy được đúng phần mạnh của mỗi loại.
Còn một câu hỏi nữa cần hỏi trước khi bắt tay vào làm: mẫu này làm ra để làm gì. Trong nghề, người ta hay xếp thành bốn mục đích. Một là để tìm hiểu, tức trả lời câu hỏi về hiệu năng, về việc dùng có được không. Hai là để truyền đạt, tức mang đi demo cho lãnh đạo, cho khách, để lấy ý kiến. Ba là để tích hợp, tức ghép các cụm nhỏ vào thành hệ lớn xem chúng có ăn khớp không. Bốn là để tạo mốc, tức đặt một cột mốc trong lịch trình để cả đội có cái đích mà nhắm tới. Mỗi loại mẫu hợp với một số mục đích, và nhìn chung mẫu càng đầy đủ, càng vật lý thì càng phục vụ được nhiều mục đích cùng lúc. Nhưng nó cũng càng đắt.
Từ đó, chiến lược tạo mẫu tử tế gói lại trong mấy điều mộc. Làm mẫu để giảm rủi ro và giảm chỗ chưa chắc chắn, chứ không phải làm cho có. Chỉ làm khi đã nói rõ được mục đích. Cân nhắc làm nhiều loại mẫu thay vì dồn hết vào một cái thật hoành tráng. Chọn đúng thời điểm: giai đoạn đánh giá concept thì làm nhiều mẫu sơ sài, giai đoạn thử nghiệm thì làm ít mẫu nhưng toàn diện để xem cả hệ chạy có ổn. Và sau mỗi đợt tạo mẫu thì bố trí một khoảng để ngồi lại nhìn nhận, chứ đừng lao thẳng sang đợt sau.
Về cách làm ra cái mẫu, xưởng Việt Nam hôm nay có nhiều lựa chọn hơn hẳn mươi năm trước. Những cách cổ điển vẫn còn nguyên giá trị và vẫn rẻ nhất: bìa carton, xốp, đất sét, thạch cao, gỗ tạp. Đừng coi thường chúng, rất nhiều câu hỏi về tỉ lệ và dáng chỉ cần đến thế là trả lời xong. Bên cạnh đó là mẫu dựng trên máy tính, nơi phần mềm ba chiều giúp nhìn hình dáng, tự tính khối lượng và thể tích, dò các chi tiết đâm vào nhau, xuất luôn danh mục vật tư. Và nhóm thứ ba là các công nghệ tạo mẫu nhanh, tức in ba chiều: có loại đùn sợi nhựa nóng chảy đắp từng lớp, có loại dùng tia laser thiêu kết bột vật liệu, có loại dùng laser làm rắn nhựa lỏng theo từng lớp, và ngày nay có cả in kim loại từ bột. Mỗi công nghệ mạnh yếu khác nhau về vật liệu, độ mịn bề mặt, cơ tính chi tiết và chi phí. Chọn cái nào cho từng loại chi tiết là chuyện cần học và cần thử tay, ở đây chỉ cần biết là chúng tồn tại và biết chúng khác nhau ở đâu.
Cuối cùng, sau mỗi đợt, nhóm nên ngồi lại và tự hỏi vài câu thẳng: mẫu làm ra đã đáp ứng được yêu cầu thiết kế chưa, số mẫu đã đủ cho kế hoạch thử nghiệm chưa, còn vướng gì, cần chỉnh gì ở cách làm mẫu lần sau, và nếu đưa vào sản xuất thì còn vấn đề nào có thể phát sinh.
Cái mẫu sắp tới xưởng anh chị định dựng lên, nó sinh ra để trả lời câu hỏi nào?