Ở một hội chợ ngành dệt, ông Thịnh, chủ một xưởng dệt vải kỹ thuật, đứng lại trước gian hàng của một công ty ông chưa nghe tên bao giờ. Trên bàn bày một tấm vải lọc bụi, loại may thành túi lọc lắp trong nhà máy xi măng. Ông cầm lên, vê hai ngón tay, lật mặt trái coi đường dệt, rồi im lặng khá lâu. Tấm vải đó giống cái mà xưởng ông mất gần hai năm mới ra được: cùng kiểu dệt, cùng cách xử lý bề mặt cho bụi không bám chết vào sợi, cùng cái mép gia cố mà ông từng thử hỏng bảy lần mới yên. Cậu bán hàng bên kia bàn vui vẻ nói đây là hàng của bên em, mới ra năm nay.
Chúng tôi xin phép đổi tên ông Thịnh, như mọi nhân vật trong kênh này. Về xưởng, ông gọi đội kỹ thuật lên ngồi lại, hỏi một câu rất đơn giản: cái này chảy ra ngoài đường nào. Rồi cả phòng ngồi đếm. Mẫu vải đã gửi cho ba khách hàng thử tải, mỗi nơi vài mét, gửi kèm một tờ thông số ghi khá kỹ. Bộ hồ sơ kỹ thuật nộp cho một gói thầu năm ngoái, có mô tả cách xử lý bề mặt vì bên mời thầu yêu cầu giải trình. Công đoạn cán màng thuê một xưởng ngoài làm, họ nhận vải của mình, chạy theo thông số của mình. Một kỹ sư trong nhóm nghỉ việc mùa hè năm ngoái, đi đâu không ai rõ. Và trên trang của công ty còn treo mấy tấm ảnh chụp cận mặt vải, chụp đẹp để khoe.
Đếm xong thì ai cũng thấy: không ai làm gì sai một cách rõ ràng cả. Chỉ là suốt hai năm ấy, không có lấy một chỗ nào ghi ra giấy rằng cái này là của xưởng, ai được biết đến đâu, ai được dùng vào việc gì. Cái mất không phải tấm vải, mà là phần trí tuệ nằm trong tấm vải đó.
Nói cho gọn thì sở hữu trí tuệ là chuyện nhà nước thừa nhận và bảo vệ thành quả lao động sáng tạo, để người bỏ công bỏ tiền ra làm được hưởng phần của mình. Người làm sản xuất nghe cụm từ này thường nghĩ ngay tới cái bằng sáng chế treo tường, mà thật ra đó mới là một ô trong cả một cái bản đồ. Bản đồ đó rộng hơn nhiều, và mỗi ô bảo vệ một thứ khác nhau. Hiểu sai ô là bảo vệ nhầm chỗ.
Ô mà ai cũng biết là sáng chế. Sáng chế bảo vệ một giải pháp kỹ thuật dùng để giải quyết một vấn đề cụ thể. Giải pháp ấy có thể là một cách làm, một cấu tạo, hay một quy trình. Trong câu chuyện của ông Thịnh, cái đáng nằm ở ô này là cách xử lý bề mặt sợi, chứ không phải tấm vải nói chung. Bên cạnh sáng chế còn một dạng gần gũi hơn, thường gọi là giải pháp hữu ích, dành cho những cải tiến kỹ thuật thật nhưng chưa tới mức là một bước nhảy lớn. Rất nhiều thứ hay ho trong xưởng Việt Nam rơi đúng vào loại này: không phải phát kiến chấn động thế giới, nhưng là cái mà người trong nghề nhìn xong phải gật đầu.
Ô thứ hai là kiểu dáng công nghiệp, bảo vệ hình dáng bên ngoài của sản phẩm, tức đường nét, hình khối, màu sắc. Nó không quan tâm bên trong máy chạy thế nào, chỉ quan tâm nhìn vào thì nó ra làm sao, và cái hình dáng đó có đem đi sản xuất hàng loạt được không. Một cái vỏ máy, một dáng ghế, một kiểu mặt bích. Đối thủ chép thì chép vào ô này.
Ô thứ ba là nhãn hiệu, tức là cái tên, cái logo, cái dấu hiệu mà khách nhìn vào là biết hàng của ai. Đây là ô mà doanh nghiệp sản xuất Việt Nam mất oan nhiều nhất, đặc biệt là khi bắt đầu xuất hàng đi nước ngoài. Bảo hộ ở nước mình không tự nhiên có hiệu lực ở nước người ta, mà chuyện này lại rất hay bị hiểu nhầm. Có những đơn vị làm ăn tử tế mấy chục năm, đến lúc mở thị trường mới thì phát hiện tên của chính mình đã có người khác đứng tên ở đó rồi.
Ô thứ tư ít người nhắc, nhưng với xưởng thì nhiều khi quan trọng nhất: bí mật kinh doanh. Đây là thứ không đi đăng ký, không có bằng, không có ai cấp cho cái gì. Nó được giữ đúng bằng một cách duy nhất là không để lộ ra. Công thức pha hồ, dải nhiệt độ khi cán, thứ tự thao tác, danh sách nhà cung ứng chịu được yêu cầu của mình. Phần lớn cái làm nên chất lượng của một xưởng nằm ở loại này. Và loại này thì mong manh: lộ một lần là hết, không đòi lại được.
Ô cuối là quyền tác giả, thứ ta quen nghĩ chỉ dành cho sách và nhạc. Nhưng bản vẽ, tài liệu hướng dẫn, catalogue, ảnh chụp sản phẩm, phần mềm điều khiển máy đều là tác phẩm cả. Cái này có ngay từ lúc mình thể hiện nó ra thành hình hài, không cần xin ai. Nó bảo vệ cách mình trình bày, chứ không bảo vệ được cái ý tưởng kỹ thuật nằm bên dưới. Nhiều người nhầm chỗ này: đăng ký bản quyền cho tập bản vẽ rồi yên tâm rằng cách làm của mình đã được bảo vệ. Không phải.
Khác nhau lớn nhất giữa mấy ô đó là gì. Là có ô muốn được bảo vệ thì phải đi nộp và được cấp, có ô tự nhiên đã có, và có ô thì đăng ký chính là cách tự giết mình vì phải mô tả ra công khai. Sáng chế, kiểu dáng, nhãn hiệu thuộc nhóm phải đi đăng ký. Bí mật kinh doanh thì ngược lại hoàn toàn. Việc chọn ô nào cho cái mình vừa làm ra là một quyết định kinh doanh, không phải việc giấy tờ, và nó nên được đưa ra sớm, ngay trong lúc còn đang phát triển sản phẩm, chứ không phải sau khi hàng đã bán ra được một năm.
Có một nguyên tắc chung mà người làm sản xuất nên nhớ, vì nó là chỗ chết người nhất. Muốn được bảo hộ dạng đăng ký, thứ mình mang đi nộp phải còn mới. Mà mới ở đây là mới so với những gì đã bộc lộ công khai, ở trong nước lẫn ngoài nước, dưới bất kỳ hình thức nào. Mang mẫu đi hội chợ, đăng ảnh chi tiết lên mạng, mô tả kỹ trong hồ sơ thầu, đưa bản vẽ cho nhà thầu phụ mà không ràng buộc gì. Mỗi việc đó đều có thể là một lần bộc lộ. Doanh nghiệp mình thường làm ngược: khoe trước, đi hỏi luật sau. Còn thứ tự đúng thế nào, hồ sơ ra sao, nộp ở đâu, mất bao lâu, hết bao nhiêu tiền thì phải ngồi với người làm nghề sở hữu trí tuệ, và chúng tôi cũng không định nói thay họ trong một bài nhập môn.
Còn một mặt nữa của câu chuyện này, mặt ít ai nghĩ tới. Kho dữ liệu sáng chế không chỉ là chỗ để nộp, nó còn là chỗ để đọc. Cục sở hữu trí tuệ trong nước và các kho quốc tế đều cho tra cứu công khai, và trong đó là hàng núi mô tả kỹ thuật của người đi trước. Trước khi bỏ hai năm đi làm một thứ, tra trong kho ấy là cách rẻ nhất để biết người ta đã làm tới đâu, đường nào đã bị chặn, đường nào còn trống. Nhiều đội phát triển sản phẩm dùng chính việc tra cứu này như một nguồn ý tưởng ở khâu tìm concept. Còn nếu muốn dùng thật một giải pháp của người khác thì phải đi hỏi và thoả thuận với chủ của nó, chứ không phải cứ tra thấy là lấy.
Quay lại xưởng vải của ông Thịnh. Cái họ thiếu không phải là tiền thuê luật sư. Cái họ thiếu là một thói quen: mỗi lần làm ra được thứ gì đó mới, có người dừng lại hỏi cái này là loại tài sản gì, ai làm ra, mình định giữ nó bằng cách nào, và ai đã được nhìn thấy nó rồi. Câu hỏi đó mất mười lăm phút. Không hỏi thì mất hai năm.
Còn trong xưởng của anh chị, thứ đáng giá nhất mà đội kỹ thuật làm ra năm nay đang được giữ bằng cái gì?